English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: acquitted

Probably related with:
English Vietnamese
acquitted
trắng án ; được trắng án ;
acquitted
trắng án ; được trắng án ;

May be synonymous with:
English English
acquitted; not guilty
declared not guilty of a specific offense or crime; legally blameless

May related with:
English Vietnamese
acquit
* ngoại động từ
- trả hết, trang trải (nợ nần)
=to acquit one's debt trang trải hết nợ nần+ tha bổng, tha tội, tuyên bố trắng án
=to be acquitted of one's crime+ được tha bổng
- to acquit oneself of làm xong, làm trọn (nghĩa vụ, bổn phận...)
=to acquit oneself of a promise+ làm trọn lời hứa
=to acquit oneself of one's task+ làm trọn nhiệm vụ
!to acquit oneself
- làm bổn phận mình, làm trọn phận mình; xử sự
=to acquit oneself ill+ làm không tốt phần mình, xử sự xấu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: