EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

shuffle

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

shuffle
* danh từ
- sự kéo lê chân
- (đánh bài) sự xáo bài; lượt xáo bài
- sự xáo trộn
- sự ăn nói mập mờ; sự thoái thác; hành động lẩn tránh; hành động lừa dối
* động từ
- lê (chân); lê chân
- (đánh bài) xáo, trang (bài); xáo bài, trang bài
- xáo trộn, trộn lẫn
- bỏ, đổ, trút (trách nhiệm)
=to shuffle off responsibility upon others+ trút trách nhiệm cho những người khác
- (+ on) lúng túng mặc vội vào; (+ off) lúng túng cởi vội ra
=to shuffle on one's clothes+ lúng túng mặc vội quần áo vào
=to shuffle off one's clothes+ lúng túng cởi vội quần áo ra
- luôn luôn đổi chỗ, luôn luôn xê dịch
- thay đổi ý kiến, dao động
- tìm cách thoái thác, tìm cách lẩn tránh; lừa dối
!to shuffle the cards
- (nghĩa bóng) thay đổi con bài, đổi chính sách

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

shuffle
lê bước ; trộn bài ; xáo bài ; đánh ;
shuffle
lê bước ; trộn bài ; xào ; xáo bài ; đánh ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

shuffle make; shuffling
the act of mixing cards haphazardly
shuffle shamble; shambling; shuffling
walking with a slow dragging motion without lifting your feet
shuffle scuffle; shamble
walk by dragging one's feet
shuffle mix; ruffle
mix so as to make a random order or arrangement

Other matches

Other phrases built from the same root.

shuffle
* danh từ
- sự kéo lê chân
- (đánh bài) sự xáo bài; lượt xáo bài
- sự xáo trộn
- sự ăn nói mập mờ; sự thoái thác; hành động lẩn tránh; hành động lừa dối
* động từ
- lê (chân); lê chân
- (đánh bài) xáo, trang (bài); xáo bài, trang bài
- xáo trộn, trộn lẫn
- bỏ, đổ, trút (trách nhiệm)
=to shuffle off responsibility upon others+ trút trách nhiệm cho những người khác
- (+ on) lúng túng mặc vội vào; (+ off) lúng túng cởi vội ra
=to shuffle on one's clothes+ lúng túng mặc vội quần áo vào
=to shuffle off one's clothes+ lúng túng cởi vội quần áo ra
- luôn luôn đổi chỗ, luôn luôn xê dịch
- thay đổi ý kiến, dao động
- tìm cách thoái thác, tìm cách lẩn tránh; lừa dối
!to shuffle the cards
- (nghĩa bóng) thay đổi con bài, đổi chính sách

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S