English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shuffling

Probably related with:
English Vietnamese
shuffling
thể truyền ; xóc ; đi ;
shuffling
xóc ; đi ;

May be synonymous with:
English English
shuffling; shamble; shambling; shuffle
walking with a slow dragging motion without lifting your feet
shuffling; make; shuffle
the act of mixing cards haphazardly

May related with:
English Vietnamese
shuffle
* danh từ
- sự kéo lê chân
- (đánh bài) sự xáo bài; lượt xáo bài
- sự xáo trộn
- sự ăn nói mập mờ; sự thoái thác; hành động lẩn tránh; hành động lừa dối
* động từ
- lê (chân); lê chân
- (đánh bài) xáo, trang (bài); xáo bài, trang bài
- xáo trộn, trộn lẫn
- bỏ, đổ, trút (trách nhiệm)
=to shuffle off responsibility upon others+ trút trách nhiệm cho những người khác
- (+ on) lúng túng mặc vội vào; (+ off) lúng túng cởi vội ra
=to shuffle on one's clothes+ lúng túng mặc vội quần áo vào
=to shuffle off one's clothes+ lúng túng cởi vội quần áo ra
- luôn luôn đổi chỗ, luôn luôn xê dịch
- thay đổi ý kiến, dao động
- tìm cách thoái thác, tìm cách lẩn tránh; lừa dối
!to shuffle the cards
- (nghĩa bóng) thay đổi con bài, đổi chính sách
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: