English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shorter

Probably related with:
English Vietnamese
shorter
giảm ; hơn lùn ; hơn mà ; hơn ; lùn hơn ; lùn ; ngắn dần ; ngắn hơn ; ngắn ngày hơn ; ngắn ; nhìn lùn hơn ; nhìn ; rút ngắn lại ; rút ngắn ; thấp ;
shorter
giảm ; hơn lùn ; hơn mà ; hơn ; lùn hơn ; lùn ; n ; ngắn dần ; ngắn hơn ; ngắn ngày hơn ; ngắn ; nhìn lùn hơn ; rút ngắn lại ; rút ngắn ; thấp ;

May related with:
English Vietnamese
shorter
giảm ; hơn lùn ; hơn mà ; hơn ; lùn hơn ; lùn ; ngắn dần ; ngắn hơn ; ngắn ngày hơn ; ngắn ; nhìn lùn hơn ; nhìn ; rút ngắn lại ; rút ngắn ; thấp ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: