English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shorn

Best translation match:
English Vietnamese
shorn
* danh từ
- kéo lớn (để tỉa cây, xén lông cừu...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự xén (lông cừu...)
=a sheep of three shears+ con cừu đã được xén lông ba lần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lông cừu xén ra
- (kỹ thuật) sự trượt, sự dịch chuyển
- (số nhiều) (như) sheers
* động từ sheared, (từ cổ,nghĩa cổ) shore; shorn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sheared
- cắt, chặt (bằng kiếm, dao, kéo...)
=to shear through something+ cắt đứt vật gì
=the plane sheared through the clouds+ chiếc máy bay bay xuyên qua đám mây
- xén, cắt, hớt
=to shear sheep+ xén lông cừu
- bị biến dạng, bị méo mó, bị đứt gãy (vật liệu...); làm biến dạng, làm méo mó, làm đứt gãy
- (nghĩa bóng) tước, lấy mất
=to be shorn of glory+ bị tướt hết vinh quang;
=to come home shorn+ về nhà trần như nhộng

Probably related with:
English Vietnamese
shorn
hớt tóc ;

May be synonymous with:
English English
shorn; sheared
having the hair or wool cut or clipped off as if with shears or clippers

May related with:
English Vietnamese
ram-shorn
* danh từ
- móc có lẫy chặn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: