English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: short-circuit

Best translation match:
English Vietnamese
short-circuit
* danh từ
- <điện> mạch ngắn, mạch chập
* ngoại động từ
- làm cho bị đoản mạch, làm bị chập mạch
- tránh; bỏ qua
* nội động từ
- bị đoản mạch, bị chập mạch

May be synonymous with:
English English
short-circuit; short
create a short circuit in
short-circuit; bypass; get around; go around
avoid something unpleasant or laborious
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: