English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shoring

Best translation match:
English Vietnamese
shoring
* danh từ
- sự chống đỡ
- hệ cột chống

May be synonymous with:
English English
shoring; shore
a beam or timber that is propped against a structure to provide support
shoring; propping up; shoring up
the act of propping up with shores

May related with:
English Vietnamese
along-shore
* phó từ
- dọc theo bờ biển, dài theo bờ biển
off-shore
* tính từ & phó từ
- xa bờ biển, ở ngoài khơi
=off-shore fisheries+ nghề khơi
=off-shore wind+ gió thổi từ đất liền ra biển
off-shore purchases
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng hoá mua ở nước ngoài
shore dinner
* danh từ
- bữa ăn gồm toàn các thức tươi mới đánh được ở biển lên
shore-based
* tính từ
- (quân sự) có căn cứ ở bờ biển (máy bay, không ở tàu sân bay)
shore-leave
* danh từ
- phép được lên bờ (cho thuỷ thủ)
lee shore
* danh từ
- bờ hứng gió từ biển thổi vào
sea-shore
* danh từ
- bờ biển
- khoảng đất giữa hai con nước
shore-line
* danh từ
- đường nước gập bờ
- dải đất ven bờ
shoring
* danh từ
- sự chống đỡ
- hệ cột chống
table-shore
* danh từ
- (hải lý) bờ biển thấp và bằng phẳng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: