English → Vietnamese
shore-based
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shore-based
* tính từ
- (quân sự) có căn cứ ở bờ biển (máy bay, không ở tàu sân bay)
- (quân sự) có căn cứ ở bờ biển (máy bay, không ở tàu sân bay)