English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shoestring

Best translation match:
English Vietnamese
shoestring
* danh từ
- dây giày
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số tiền nhỏ
- (định ngữ) mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ
=a shoestring majority+ đa số mong man
!on a shoestring
- ít của cải, nghèo; lưng vốn ít (khi bắt đầu ra làm ăn)

May be synonymous with:
English English
shoestring; shoe lace; shoe string; shoelace
a lace used for fastening shoes
shoestring; shoe string
a small amount of money

May related with:
English Vietnamese
shoestring
* danh từ
- dây giày
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số tiền nhỏ
- (định ngữ) mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ
=a shoestring majority+ đa số mong man
!on a shoestring
- ít của cải, nghèo; lưng vốn ít (khi bắt đầu ra làm ăn)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: