English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shoemaker

Best translation match:
English Vietnamese
shoemaker
* danh từ
- thợ đóng giày
!the shoemaker's wife is always the worst shod
- ở nhà vườn ăn cau sâu, bán áo quan chết bó chiếu

Probably related with:
English Vietnamese
shoemaker
thợ đóng giày trong ;
shoemaker
thợ đóng giày trong ;

May be synonymous with:
English English
shoemaker; cobbler
a person who makes or repairs shoes

May related with:
English Vietnamese
shoemaker
* danh từ
- thợ đóng giày
!the shoemaker's wife is always the worst shod
- ở nhà vườn ăn cau sâu, bán áo quan chết bó chiếu
shoemaking
* danh từ
- nghề đóng giày
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: