English → Vietnamese
shivery
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shivery
* tính từ
- run lên, run rẩy, lẩy bẩy
- làm rung lên, làm run rẩy; làm rét run lên, làm sợ run lên
* tính từ
- dễ vỡ thành mảnh
- run lên, run rẩy, lẩy bẩy
- làm rung lên, làm run rẩy; làm rét run lên, làm sợ run lên
* tính từ
- dễ vỡ thành mảnh
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shivery
cùng cảm động ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
shivery chilling; scarey; scary; shuddery
provoking fear terror
Other matches
Other phrases built from the same root.
shivery
* tính từ
- run lên, run rẩy, lẩy bẩy
- làm rung lên, làm run rẩy; làm rét run lên, làm sợ run lên
* tính từ
- dễ vỡ thành mảnh
- run lên, run rẩy, lẩy bẩy
- làm rung lên, làm run rẩy; làm rét run lên, làm sợ run lên
* tính từ
- dễ vỡ thành mảnh