English to Vietnamese
Search Query: shitting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shitting
|
hô ; hô ̣ i i ; hô ̣ i i ̣ ; hô ̣ i ; hô ̣ ; hù ; khùng hả ; làm mất ; ngồi xuống ; nói dối ; đi cầu ; đống ; ẻo lả ; ị ;
|
|
shitting
|
hô ; hô ̣ i i ; hô ̣ i i ̣ ; hô ̣ i ; hô ̣ ; hù ; khùng hả ; làm mất ; ngồi xuống ; nói dối ; đi cầu ; đống ; ẻo lả ; ị ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shitting; defecation; laxation
|
the elimination of fecal waste through the anus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chicken shit
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), cụi duây; - chi tiết vụn vặt; việc linh tinh |
|
chicken-shit
|
* danh từ
- (từ Mỹ, (thông tục)) chuyện vụn vặt; chuyện linh tinh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
