English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shitting

Probably related with:
English Vietnamese
shitting
hô ; hô ̣ i i ; hô ̣ i i ̣ ; hô ̣ i ; hô ̣ ; hù ; khùng hả ; làm mất ; ngồi xuống ; nói dối ; đi cầu ; đống ; ẻo lả ; ị ;
shitting
hô ; hô ̣ i i ; hô ̣ i i ̣ ; hô ̣ i ; hô ̣ ; hù ; khùng hả ; làm mất ; ngồi xuống ; nói dối ; đi cầu ; đống ; ẻo lả ; ị ;

May be synonymous with:
English English
shitting; defecation; laxation
the elimination of fecal waste through the anus

May related with:
English Vietnamese
chicken shit
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), cụi duây;
- chi tiết vụn vặt; việc linh tinh
chicken-shit
* danh từ
- (từ Mỹ, (thông tục)) chuyện vụn vặt; chuyện linh tinh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: