English → Vietnamese
bedside
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bedside
* danh từ
- cạnh giường
!to sit (watch) at (by) someone's bedside
- trông nom chăm sóc ai bên giường bệnh
!to have a good bedside manner
- ân cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ)
- cạnh giường
!to sit (watch) at (by) someone's bedside
- trông nom chăm sóc ai bên giường bệnh
!to have a good bedside manner
- ân cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bedside
bên cạnh giường ; bệnh ; cạnh giường ngủ ; cạnh giường ; giường bệnh ; giường ; một giường bệnh ; trang điểm cạnh giường ngủ ; đầu giường ; đặt bên giường bệnh ;
bedside
bên cạnh giường ; bệnh ; cạnh giường ngủ ; cạnh giường ; giường bệnh ; giường ; một giường bệnh ; trang điểm cạnh giường ngủ ; đầu giường ; đặt bên giường bệnh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
bedside
* danh từ
- cạnh giường
!to sit (watch) at (by) someone's bedside
- trông nom chăm sóc ai bên giường bệnh
!to have a good bedside manner
- ân cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ)
- cạnh giường
!to sit (watch) at (by) someone's bedside
- trông nom chăm sóc ai bên giường bệnh
!to have a good bedside manner
- ân cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ)