English → Vietnamese
shadow-box
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shadow-box
* ngoại động từ
- (thể dục thể thao) tập dượt đấu quyền với một đấu thủ vô hình
- (thể dục thể thao) tập dượt đấu quyền với một đấu thủ vô hình