English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shades

Probably related with:
English Vietnamese
shades
cư ; kính ; sắc thái ;
shades
cư ; kính ; sắc thái ;

May be synonymous with:
English English
shades; dark glasses; sunglasses
spectacles that are darkened or polarized to protect the eyes from the glare of the sun

May related with:
English Vietnamese
eye-shade
* danh từ
- cái che mắt (cho đỡ chói)
- cái chụp đèn
lamp-shade
* danh từ
- chụp đèn, chao đèn
shade-tree
* danh từ
- cây bóng mát, cây che bóng
shading
* danh từ
- sự che (khỏi ánh mặt trời, ánh sáng...)
- sự đánh bóng (bức tranh)
- sự hơi khác nhau; sắc thái
shade-grown
* tính từ
- (thực vật học) mọc trong bóng râm
shade-loving
* tính từ
- ưa bóng
shade-requiring
* tính từ
- cần bóng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: