English → Vietnamese
secularist
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
secularist
* danh từ
- người theo chủ nghĩa thế tục
- người đấu tranh cho tính không tôn giáo của nhà trường
- người theo chủ nghĩa thế tục
- người đấu tranh cho tính không tôn giáo của nhà trường