English → Vietnamese
secularly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
secularly
* phó từ
- từng trăm năm một, hàng thế kỷ
- lâu năm, lâu đời, trường kỳ
- từng trăm năm một, hàng thế kỷ
- lâu năm, lâu đời, trường kỳ
Other matches
Other phrases built from the same root.
secularly
* phó từ
- từng trăm năm một, hàng thế kỷ
- lâu năm, lâu đời, trường kỳ
- từng trăm năm một, hàng thế kỷ
- lâu năm, lâu đời, trường kỳ