English to Vietnamese
Search Query: scream
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scream
|
* danh từ
- tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi - tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter) - (từ lóng) chuyện tức cười; người làm tức cười * động từ - kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên (còi tàu...) - cười phá lên ((thường) to scream with laughter) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scream
|
chuyện tức cười ; cũng hét lên ; cười ; gào hét lên ; gào lên ; gào thét ; gào thét đâu ; gào ; hét lên bây giờ ; hét lên nhé ; hét lên rằng ; hét lên ; hét lên đấy ; hét to lên ; hét ; hét đâu mà sợ ; hại em đâu ; không ; kêu cứu ; kêu lên ; la hét hơn ; la hét nữa ; la hét ; la hét đó ; la làng ; la lên nhé ; la lên ; la lên đó ; la ; la đi ; la đâu ; sẽ la hét ; the ́ t lên ; thét lên ; thét ; tiếng hét của ; tiếng hét ; tiếng thét của ; tiếng thét ; tính đấy ;
|
|
scream
|
chuyện tức cười ; cũng hét lên ; cười ; gào hét lên ; gào lên ; gào thét ; gào thét đâu ; gào ; hét lên bây giờ ; hét lên nhé ; hét lên rằng ; hét lên ; hét lên đấy ; hét ; hét đâu mà sợ ; hại em đâu ; không ; kêu cứu ; kêu lên ; la hét hơn ; la hét nữa ; la hét ; la hét đó ; la làng ; la lên nhé ; la lên ; la lên đó ; la ; la đi ; la đâu ; la ̀ ; sẽ la hét ; the ́ t lên ; thét lên ; thét ; tiếng hét của ; tiếng hét ; tiếng thét của ; tiếng thét ; tính đấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
scream; screaming; screech; screeching; shriek; shrieking
|
sharp piercing cry
|
|
scream; belly laugh; howler; riot; sidesplitter; thigh-slapper; wow
|
a joke that seems extremely funny
|
|
scream; call; cry; holler; hollo; shout; shout out; squall; yell
|
utter a sudden loud cry
|
|
scream; yell
|
utter or declare in a very loud voice
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
screaming
|
* tính từ
- la lên, thét lên, thất thanh - tức cười, làm cười phá lên =a screaming farce+ trò hề làm mọi người cười phá lên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
