English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: screamer

Best translation match:
English Vietnamese
screamer
* danh từ
- người hay kêu thét
- (động vật học) chim én
- (từ lóng) chuyện tức cười, người làm tức cười
- cái đẹp lạ thường, cái tuyệt diệu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầu đề giật gân (trên báo)
- (ngành in), (từ lóng) dấu chấm than

May be synonymous with:
English English
screamer; bawler; bellower; roarer; screecher; shouter; yeller
someone who communicates vocally in a very loud voice
screamer; scorcher
a very hard hit ball

May related with:
English Vietnamese
screamer
* danh từ
- người hay kêu thét
- (động vật học) chim én
- (từ lóng) chuyện tức cười, người làm tức cười
- cái đẹp lạ thường, cái tuyệt diệu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầu đề giật gân (trên báo)
- (ngành in), (từ lóng) dấu chấm than
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: