English → Vietnamese
scraper-board
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
scraper-board
* danh từ
- cái bảng bôi màu đen có thể cạo trắng để thành bức tranh
- bức tranh (được tạo bằng lối trên)
- cái bảng bôi màu đen có thể cạo trắng để thành bức tranh
- bức tranh (được tạo bằng lối trên)