English → Vietnamese
scraping
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
scraping
* danh từ
- sự nạo, sự cạo
- tiếng nạo, tiếng cạo
- (số nhiều) những cái nạo ra
- sự nạo, sự cạo
- tiếng nạo, tiếng cạo
- (số nhiều) những cái nạo ra
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
scraping
gột ; sở để giành ; vỗ vào bờ ; xoay xở lấy ; định giết ;
scraping
sở để giành ; vỗ vào bờ ; xoay xở lấy ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
scraping scrape; scratch; scratching
a harsh noise made by scraping
scraping scrape
a deep bow with the foot drawn backwards (indicating excessive humility)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người hà tiện, người bòn nhặt từng xu
- người hà tiện, người bòn nhặt từng xu
scraping
* danh từ
- sự nạo, sự cạo
- tiếng nạo, tiếng cạo
- (số nhiều) những cái nạo ra
- sự nạo, sự cạo
- tiếng nạo, tiếng cạo
- (số nhiều) những cái nạo ra
* danh từ
- người biển lận, người tham lam
* tính từ
- biển lận; tham lam
- người biển lận, người tham lam
* tính từ
- biển lận; tham lam