English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scraping

Best translation match:
English Vietnamese
scraping
* danh từ
- sự nạo, sự cạo
- tiếng nạo, tiếng cạo
- (số nhiều) những cái nạo ra

Probably related with:
English Vietnamese
scraping
gột ; sở để giành ; vỗ vào bờ ; xoay xở lấy ; định giết ;
scraping
sở để giành ; vỗ vào bờ ; xoay xở lấy ;

May be synonymous with:
English English
scraping; scrape; scratch; scratching
a harsh noise made by scraping
scraping; scrape
a deep bow with the foot drawn backwards (indicating excessive humility)

May related with:
English Vietnamese
scrape-penny
* danh từ
- người hà tiện, người bòn nhặt từng xu
scraping
* danh từ
- sự nạo, sự cạo
- tiếng nạo, tiếng cạo
- (số nhiều) những cái nạo ra
scrape-good
* danh từ
- người biển lận, người tham lam
* tính từ
- biển lận; tham lam
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: