English to Vietnamese
Search Query: scraper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scraper
|
* danh từ
- người nạo, người cạo - người kéo viôlông cò cử - cái nạo, vật dụng dùng để cạo =shoe scraper+ cái gạt bùn đế giày (đặt ở cửa ra vào) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scraper
|
scraper rồi ;
|
|
scraper
|
scraper rồi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sky-scraper
|
* danh từ
- (như) skysail - nhà chọc trời |
|
scraper-board
|
* danh từ
- cái bảng bôi màu đen có thể cạo trắng để thành bức tranh - bức tranh (được tạo bằng lối trên) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
