English → Vietnamese
salification
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
salification
* danh từ
- sự hoá thành muối
- sự hoá thành muối
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (địa lý,địa chất) chứa muối mặn
- (địa lý,địa chất) chứa muối mặn
salification
* danh từ
- sự hoá thành muối
- sự hoá thành muối