English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: salient

Best translation match:
English Vietnamese
salient
* tính từ
- hay nhảy
- phun ra, vọt ra (nước)
- nhô ra, lồi ra
- nổi bật, dễ thấy
=salient points+ những điểm nổi bật
* danh từ
- đầu nhô ra (của pháo đài); góc nhô ra

Probably related with:
English Vietnamese
salient
dễ thấy ;
salient
dễ thấy ;

May be synonymous with:
English English
salient; outstanding; prominent; spectacular; striking
having a quality that thrusts itself into attention

May related with:
English Vietnamese
salient
* tính từ
- hay nhảy
- phun ra, vọt ra (nước)
- nhô ra, lồi ra
- nổi bật, dễ thấy
=salient points+ những điểm nổi bật
* danh từ
- đầu nhô ra (của pháo đài); góc nhô ra
salient
dễ thấy ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: