English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: saline

Best translation match:
English Vietnamese
saline
* tính từ
- có muối; có tính chất như muối; mặn (nước, suối...)
* danh từ
- (như) salina
- (y học) dung dịch muối, dung dịch muối đẳng trương

May be synonymous with:
English English
saline; saline solution
an isotonic solution of sodium chloride and distilled water

May related with:
English Vietnamese
saline
* tính từ
- có muối; có tính chất như muối; mặn (nước, suối...)
* danh từ
- (như) salina
- (y học) dung dịch muối, dung dịch muối đẳng trương
salinity
* danh từ
- tính mặn (của nước...)
salinization
* danh từ
- sự tạo thành muối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: