EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ruralization

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

ruralization
* danh từ
- sự nông thôn hoá

Other matches

Other phrases built from the same root.

ruralization
* danh từ
- sự nông thôn hoá
* ngoại động từ
- nông thôn hoá
rural dean
* danh từ
- linh mục địa phận; giáo sự phụ trách một số giáo khu
rural delivery
* danh từ
- <Mỹ> sự phân phát thư từ ở các khu vực nông thôn
rural route
* danh từ
- <Mỹ> sự phân phát thư từ ở các khu vực nông thôn
* danh từ
- phong thái thôn giả
* danh từ
- xem rural

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R