EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

rummage

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

rummage
* danh từ
- sự lục lọi, sự lục soát (nhà cửa, tàu buôn, ngăn kéo, hồ sơ...)
- đồ lục soát thấy; đồ lục lọi thấy; đồ linh tinh
=rummage sale+ việc bán đồ linh tinh (để lấy tiền giúp các hội thiện); sự bán những đồ không ai nhận do nhân viên hải quan lục soát thấy trên tàu
* động từ
- lục lọi, lục soát; tìm kiếm
=to rummage a ship from top to bottom+ lục soát khắp nơi trên chiếc tàu
=to rummage for a key in one's pockets+ lục các túi tìm chiếc chìa khoá
- (+ out, up) lục ra được, tìm ra được, moi ra được (cái gì...)
- lục lung tung, lục bừa bãi

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

rummage ransacking
a thorough search for something (often causing disorder or confusion)

Other matches

Other phrases built from the same root.

rummage
* danh từ
- sự lục lọi, sự lục soát (nhà cửa, tàu buôn, ngăn kéo, hồ sơ...)
- đồ lục soát thấy; đồ lục lọi thấy; đồ linh tinh
=rummage sale+ việc bán đồ linh tinh (để lấy tiền giúp các hội thiện); sự bán những đồ không ai nhận do nhân viên hải quan lục soát thấy trên tàu
* động từ
- lục lọi, lục soát; tìm kiếm
=to rummage a ship from top to bottom+ lục soát khắp nơi trên chiếc tàu
=to rummage for a key in one's pockets+ lục các túi tìm chiếc chìa khoá
- (+ out, up) lục ra được, tìm ra được, moi ra được (cái gì...)
- lục lung tung, lục bừa bãi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R