EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ruminant

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

ruminant
* danh từ
- động vật nhai lại
* tính từ
- (thuộc) loài nhai lại
- tư lự, hay suy nghĩ, trầm ngâm
=a ruminant man+ một người hay tư lự

Other matches

Other phrases built from the same root.

ruminant
* danh từ
- động vật nhai lại
* tính từ
- (thuộc) loài nhai lại
- tư lự, hay suy nghĩ, trầm ngâm
=a ruminant man+ một người hay tư lự
* động từ
- nhai lại
- ((thường) + over, about, of, on) tư lự, trầm ngâm, suy nghĩ, ngẫm nghĩ
* danh từ
- sự nhai lại
- sự tư lự, sự trầm ngâm, sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ
* tính từ
- hay tư lự, hay trầm ngâm, hay suy nghĩ, hay ngẫm nghĩ
* phó từ
- hay tư lự, hay trầm ngâm suy nghĩ, hay ngẫm nghĩ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R