English to Vietnamese
Search Query: rumbled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rumbled
|
thì thầm với tôi ;
|
|
rumbled
|
thì thầm với tôi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rumble
|
* danh từ
- tiếng ầm ầm =the rumble of gun-fire+ tiếng súng nổ ầm ầm - tiếng sôi bụng ùng ục - chỗ đằng sau xe ngựa (để ngồi hoặc để hành lý) - ghế phụ ở hòm đằng sau (xe ô tô hai chỗ ngồi) ((cũng) rumble seat) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc ẩu đả ở đường phố (giữa hai bọn thanh niên hư hỏng) * động từ - động ầm ầm, đùng đùng (sấm, súng...); chạy ầm ầm (xe cộ...) - sôi ùng ục (bụng) - quát tháo ầm ầm ((cũng) to rumble out, to rumble forth) * ngoại động từ - (từ lóng) nhìn thấu, hiểu hết, nắm hết (vấn đề...); phát hiện ra, khám phá ra |
|
rumbling
|
* danh từ
- sự quay mài - (thán từ, số nhiều) tình trạng bất bình chung của dân chúng nhưng không nói ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
