English → Vietnamese
rumble-tumble
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rumble-tumble
* danh từ
- xe chở cồng kềnh
- sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên
- xe chở cồng kềnh
- sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên