English to Vietnamese
Search Query: baroquely
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
baroquely
|
- xem baroque
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
baroque
|
* tính từ
- kỳ dị, lố bịch - (nghệ thuật) Barôc; hoa mỹ kỳ cục * danh từ - (nghệ thuật) xu hướng nghệ thuật Barôc |
|
baroquely
|
- xem baroque
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
