EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ruched

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

ruched
* tính từ
- được trang trí bằng vải xếp nếp (đăng ten )

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten, ren...)
ruched
* tính từ
- được trang trí bằng vải xếp nếp (đăng ten )
* danh từ
- xem ruche
- trang trí nếp xếp tổ ong

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R