English to Vietnamese
Search Query: ruche
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ruche
|
* danh từ
- nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten, ren...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ruche
|
* danh từ
- nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten, ren...) |
|
ruched
|
* tính từ
- được trang trí bằng vải xếp nếp (đăng ten ) |
|
ruching
|
* danh từ
- xem ruche - trang trí nếp xếp tổ ong |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
