English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ruche

Best translation match:
English Vietnamese
ruche
* danh từ
- nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten, ren...)

May related with:
English Vietnamese
ruche
* danh từ
- nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten, ren...)
ruched
* tính từ
- được trang trí bằng vải xếp nếp (đăng ten )
ruching
* danh từ
- xem ruche
- trang trí nếp xếp tổ ong
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: