English → Vietnamese
ruction
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ruction
* danh từ
- (từ lóng) sự phá quấy, sự ồn ào
- cuộc ẩu đả
!there will be ructions
- mọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy
- (từ lóng) sự phá quấy, sự ồn ào
- cuộc ẩu đả
!there will be ructions
- mọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ruction commotion; din; ruckus; rumpus; tumult
the act of making a noisy disturbance