English to Vietnamese
Search Query: rubs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rubs
|
chỉ cần xoa ; cọ ; kia ; xoa ;
|
|
rubs
|
chỉ cần xoa ; cọ ; xoa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rub-a-dub
|
* danh từ
- tùng tùng tùng (tiếng trống) |
|
rub-stone
|
* danh từ
- đá mài |
|
rubbing
|
* danh từ
- sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
