English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ruby

Best translation match:
English Vietnamese
ruby
* danh từ
- (khoáng chất) Rubi, ngọc đỏ
- màu ngọc đỏ
- mụn đỏ (ở mũi, ở mặt)
- rượu vang đỏ
- (ngành in) cỡ 51 quoành (chữ in); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỡ 31 quoành
!above rubies
- vô giá
* tính từ
- đỏ màu, ngọc đỏ
* ngoại động từ
- nhuộm màu ngọc đỏ

Probably related with:
English Vietnamese
ruby
hồng ngọc ; ngọc ; ruby gửi ; viêc hồng ngọc ; viên ruby ;
ruby
hồng ngọc ; ngọc ; ruby gửi ; viêc hồng ngọc ; viên ruby ;

May be synonymous with:
English English
ruby; crimson; deep red
a deep and vivid red color
ruby; blood-red; carmine; cerise; cherry; cherry-red; crimson; red; reddish; ruby-red; ruddy; scarlet
of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies

May related with:
English Vietnamese
ruby
* danh từ
- (khoáng chất) Rubi, ngọc đỏ
- màu ngọc đỏ
- mụn đỏ (ở mũi, ở mặt)
- rượu vang đỏ
- (ngành in) cỡ 51 quoành (chữ in); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỡ 31 quoành
!above rubies
- vô giá
* tính từ
- đỏ màu, ngọc đỏ
* ngoại động từ
- nhuộm màu ngọc đỏ
ruby wedding
* danh từ
- đám cưới hồng ngọc (kỷ niệm 40 năm ngày cưới)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: