English → Vietnamese
rubify
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rubify
* ngoại động từ
- làm đỏ
- (y học) làm xung huyết da
- làm đỏ
- (y học) làm xung huyết da
Other matches
Other phrases built from the same root.
rubify
* ngoại động từ
- làm đỏ
- (y học) làm xung huyết da
- làm đỏ
- (y học) làm xung huyết da