English to Vietnamese
Search Query: rubicon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rubicon
|
* danh từ
- giới hạn khi đã vượt qua thì coi như là quyết định không lùi lại được nữa; bước quyết định =to pass (cross) the rubicon+ một liều ba bảy cũng liều; đã quyết định rồi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rubicon
|
với nguyên tắc rồi ;
|
|
rubicon
|
với nguyên tắc rồi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rubicon; point of no return
|
a line that when crossed permits of no return and typically results in irrevocable commitment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rubicon
|
* danh từ
- giới hạn khi đã vượt qua thì coi như là quyết định không lùi lại được nữa; bước quyết định =to pass (cross) the rubicon+ một liều ba bảy cũng liều; đã quyết định rồi |
|
rubicon
|
với nguyên tắc rồi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
