English → Vietnamese
rubious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rubious
* tính từ
- (thơ ca) có màu ngọc đỏ
- (thơ ca) có màu ngọc đỏ
Other matches
Other phrases built from the same root.
rubious
* tính từ
- (thơ ca) có màu ngọc đỏ
- (thơ ca) có màu ngọc đỏ