English to Vietnamese
Search Query: rubric
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rubric
|
* danh từ
- đề mục (in chữ đỏ hoặc chữ lớn) - đoạn (viết chữ đỏ hoặc chữ lớn) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rubric
|
luận đề ;
|
|
rubric
|
luận đề ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rubric; gloss
|
an explanation or definition of an obscure word in a text
|
|
rubric; statute title; title
|
a heading that names a statute or legislative bill; may give a brief summary of the matters it deals with
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rubricate
|
* ngoại động từ
- in đề mục, viết đề mục bằng chữ đỏ hoặc chữ lớn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
