English → Vietnamese
rootle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rootle
* động từ
- dũi đất, ủi đất (lợn...)
- (+ in, among) lục lọi, sục sạo
=to rootle in (among) papers+ lục lọi trong đám giấy tờ
- (+ out, up) tìn ra, lôi ra, bới ra (vật gì...)
- dũi đất, ủi đất (lợn...)
- (+ in, among) lục lọi, sục sạo
=to rootle in (among) papers+ lục lọi trong đám giấy tờ
- (+ out, up) tìn ra, lôi ra, bới ra (vật gì...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rootle root; rout
dig with the snout
Other matches
Other phrases built from the same root.
rootle
* động từ
- dũi đất, ủi đất (lợn...)
- (+ in, among) lục lọi, sục sạo
=to rootle in (among) papers+ lục lọi trong đám giấy tờ
- (+ out, up) tìn ra, lôi ra, bới ra (vật gì...)
- dũi đất, ủi đất (lợn...)
- (+ in, among) lục lọi, sục sạo
=to rootle in (among) papers+ lục lọi trong đám giấy tờ
- (+ out, up) tìn ra, lôi ra, bới ra (vật gì...)