English → Vietnamese
rootlessness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rootlessness
* danh từ
- (<nghĩa đen><bóng>) sự không có rễ; tình trạng không có rễ
- (<nghĩa đen><bóng>) sự không có rễ; tình trạng không có rễ
Other matches
Other phrases built from the same root.
rootlessness
* danh từ
- (<nghĩa đen><bóng>) sự không có rễ; tình trạng không có rễ
- (<nghĩa đen><bóng>) sự không có rễ; tình trạng không có rễ