English to Vietnamese
Search Query: roots
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
roots
|
- (Econ) Các nghiệm, căn số.
+ Các nghiệm của một hàm là các giá trị của biến độc lập làm cho biến phụ thuộc bằng không. |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
roots
|
bộ rễ ; cái rễ ; cái rễ đó ; có cội rễ ; có rễ ; căn nguyên ; cội nguồn ; cội rễ ; củ quả ; của căn ; gốc ; lọi ; móng ; một mái nhà ; một rễ ; nguồn gốc ; nhiê ̀ u cây ; những rễ ; những ; nó ; rể cây ; rể ; rễ cây này ; rễ cây ; rễ ; tìm cách ; vốn có ; xuất ;
|
|
roots
|
bộ rễ ; cái rễ ; cái rễ đó ; có cội rễ ; có rễ ; căn nguyên ; cội nguồn ; cội rễ ; củ quả ; của căn ; gi ; gốc ; lọi ; móng ; một mái nhà ; một rễ ; nguồn gốc ; nhiê ̀ u cây ; những rễ ; rể cây ; rể ; rễ cây này ; rễ cây ; rễ ; xuất ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
root crop
|
* danh từ
- các loại cây ăn củ (cà rốt, củ cải...) |
|
rooted
|
* tính từ
- đã bén rễ, đã ăn sâu =a deaply rooted feeling+ một tình cảm đã ăn sâu vào trong lòng |
|
snake-root
|
-root)
/'sneikru:t/ * danh từ - cây chữa rắn cắn (nhiều loài cây khác nhau) |
|
sweet-root
|
* danh từ
- cam thảo |
|
tap-root
|
* danh từ
- (thực vật học) rễ cái |
|
roots
|
- (Econ) Các nghiệm, căn số.
+ Các nghiệm của một hàm là các giá trị của biến độc lập làm cho biến phụ thuộc bằng không. |
|
unit root tests
|
- (Econ) Kiểm định đơn vị.
+ Phép kiểm định để xác định xem liệu một chuỗi thời gian là tĩnh tại về chênh lệch hay không. |
|
club-root
|
* danh từ
- bệnh sùi gốc (cải bắp, củ cải) |
|
orris-root
|
* danh từ
- rễ irit thơm |
|
prop-roots
|
* danh từ
- số nhiều - rễ phụ ký sinh |
|
red-root
|
* danh từ
- (thực vật học) rau giền rễ đỏ |
|
root beer
|
* danh từ
- |
|
root vegetable
|
* danh từ
- rau củ (rễ có thể ăn được như rau; cà rốt, củ cải ) |
|
root-borer
|
* danh từ
- sâu đụt rễ |
|
root-bound
|
* tính từ
- thâm căn cố đế |
|
root-cap
|
* danh từ
- chóp rễ |
|
root-cell
|
* danh từ
- tế bào rễ |
|
root-climber
|
* danh từ
- cây leo bằng rễ |
|
root-crop
|
* danh từ
- cây ăn củ (cà rốt, củ cải...) |
|
root-dozer
|
* danh từ
- máy ủi gốc |
|
root-eating
|
* tính từ
- ăn rễ |
|
root-hairs
|
* danh từ
- số nhiều - rễ tơ |
|
root-leaf
|
* danh từ
- lá mọc từ rễ |
|
root-nodules
|
* danh từ
- số nhiều - nốt rễ |
|
root-pocket
|
* danh từ
- bao rễ |
|
root-pressure
|
* danh từ
- áp suất rễ |
|
root-process
|
* danh từ
- mấu rễ |
|
root-sheath
|
* danh từ
- bao rễ mầm |
|
root-shredder
|
* danh từ
- máy nghiền nát rễ |
|
root-stalk
|
* danh từ
- thân rễ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
