English → Vietnamese
roorback
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
roorback
* danh từ
- lời phao xuyên tạc để gây thiệt hại cho đối thủ trước khi bầu cử
- lời phao xuyên tạc để gây thiệt hại cho đối thủ trước khi bầu cử