English to Vietnamese
Search Query: rooming
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rooming
|
chung phòng ; cùng phòng ; ở ;
|
|
rooming
|
chung phòng ; cùng phòng ; ở ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ante-room
|
* danh từ
- phòng trước, phòng ngoài - (quân sự) phòng khách (ở nơi ăn cơm của sĩ quan) |
|
assembly-room
|
* danh từ
- phòng họp hội nghị - phòng liên hoan, phòng nhảy |
|
baggage-room
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng (để) hành lý |
|
ball-room
|
* danh từ
- phòng khiêu vũ, phòng nhảy |
|
bath-room
|
* danh từ
- buồng tắm |
|
bed-sitting-room
|
-sitting-room)
/'bed'sitiɳrum/ * danh từ - buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách |
|
briefing-room
|
* danh từ
- phòng chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc) |
|
check-room
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng gửi đồ đạc - nơi gửi áo mũ (ở rạp hát...) |
|
class-room
|
* danh từ
- phòng học, lớp học |
|
cloak-room
|
* danh từ
- phòng giữ mũ áo (ở rạp hát) - phòng giữ hành lý (ở ga) - phòng vệ sinh |
|
coffee-room
|
* danh từ
- buồng ăn (ở khách sạn lớn) |
|
combination-room
|
* danh từ
- phòng họp chung (ở trường đại học Căm-brít) |
|
common-room
|
* danh từ
- phòng họp của giáo sư (đại học Ôc-phớt) ((cũng) senior common-room) - phòng họp của học sinh (đại học Ôc-phớt) ((cũng) junior common-room) |
|
composing-room
|
* danh từ
- (ngành in) buồng sắp chữ |
|
concert-room
|
-room)
/'kɔnsətrum/ * danh từ - phòng hoà nhạc |
|
consulting-room
|
* danh từ
- phòng khám bệnh |
|
cook-room
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp, phòng bếp (trên tàu thuỷ) |
|
counting-room
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) counting-house |
|
crush-room
|
* danh từ
- phòng dạo (ở rạp hát để cho người xem đi dạo lúc nghỉ) |
|
dark-room
|
* danh từ
- buồng tối (để rửa ảnh) |
|
dining-room
|
* danh từ
- phòng ăn |
|
drawing-room
|
* danh từ
- phòng khách (nơi các bà thường lui sang sau khi dự tiệc) - buổi tiếp khách (trong triều) |
|
dressing-room
|
* danh từ
- buồng rửa mặt, buồng trang sức (kế bên buồng ngủ) |
|
elbow-room
|
* danh từ
- chỗ trở tay |
|
green-room
|
* danh từ
- phòng nghỉ (của diễn viên ở các rạp hát) |
|
guest-room
|
-room) /'gestrum/
* danh từ - phòng dành cho khách |
|
keeping-room
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng khách |
|
ladies' room
|
* danh từ
- phòng vệ sinh n |
|
living-room
|
* danh từ
- buồng ngồi chơi, buồng tiếp khách (của gia đình) |
|
lumber-room
|
* danh từ
- buồng chứa những đồ tập tàng; buồng chứa những đồ kềnh càng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
