EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

root

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

root
* danh từ
- rễ (cây)
=to take root; to strike root+ bén rễ
=to pull up by the roots+ nhổ cả rễ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- cây con cả rễ (để đem trồng)
- ((thường) số nhiều) các cây có củ (cà rốt, củ cải...)
- chăn, gốc
=the root of a mountain+ chân núi
=the root of a tooth+ chân răng
- căn nguyên, gốc rễ, nguồn gốc, căn bản, thực chất
=to get at (to) the root of the matter+ nắm được thực chất của vấn đề
=the root of all evils+ nguồn gốc của mọi sự xấu xa
- (toán học) căn; nghiệm
=real root+ nghiệm thực
=square (second) root+ căn bậc hai
- (ngôn ngữ học) gốc từ
- (âm nhạc) nốt cơ bản
- (kinh thánh) con cháu
!to blush to the roots of one's hair
- thẹn đỏ cả mặt; mặt đỏ tía tai
!roof and branch
- hoàn toàn, triệt để
=to destroy root and branch+ phá huỷ hoàn toàn
!to lay the axe to the root of
- đào tận gốc (cây); phá huỷ đi, trừ tận gốc (cái gì)
!to strike at the root of something
- (xem) strike
* ngoại động từ
- làm bén rễ, làm bắt rễ (cây...)
- (nghĩa bóng) làm ăn sâu vào, làm cắm chặt vào
=terror rooted him to the spot+ sự khiếp sợ làm cho anh ta đứng chôn chân tại chỗ
=strength rooted in unity+ sức mạnh xây dựng trên sự đoàn kết
- (+ up, out...) nhổ bật rễ; trừ tận gốc, làm tiệt nọc
* nội động từ
- bén rễ, ăn sâu vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* động từ+ (rout) /raut/
- (như) rootle
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tích cực ủng hộ, reo hò cổ vũ
=to root for a candidate+ tích cực ủng hộ một ứng cử viên
=to root for one's team+ (thể dục,thể thao) reo hò cổ vũ đội mình

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

root
bộ rễ ; chui sâu ; chất ; chỉ huy ; chồi ; chủ ; cái rễ ; căn ; cổ vũ ; cỗ vũ ; gốc rễ ; gốc ; nguyên ; ngòi ; nhìn ; nhổ ; reo hò cổ vũ ; rễ cây ; rễ ; vại ; đâm rễ ; đầu ;
root
bộ rễ ; chui sâu ; chất ; chỉ huy ; chồi ; chủ ; cái rễ ; căn ; cổ vũ ; cỗ vũ ; gốc rễ ; gốc ; nguyên ; ngòi ; nhìn ; nhổ ; reo hò cổ vũ ; rễ cây ; rễ ; vại ; đâm rễ ; đầu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

root beginning; origin; rootage; source
the place where something begins, where it springs into being
root base; radical; root word; stem; theme
(linguistics) the form of a word after all affixes are removed
root solution
the set of values that give a true statement when substituted into an equation
root ancestor; antecedent; ascendant; ascendent
someone from whom you are descended (but usually more remote than a grandparent)
root etymon
a simple form inferred as the common basis from which related words in several languages can be derived by linguistic processes
root tooth root
the part of a tooth that is embedded in the jaw and serves as support
root rootle; rout
dig with the snout
root settle; settle down; steady down; take root
become settled or established and stable in one's residence or life style

Other matches

Other phrases built from the same root.

root crop
* danh từ
- các loại cây ăn củ (cà rốt, củ cải...)
* tính từ
- đã bén rễ, đã ăn sâu
=a deaply rooted feeling+ một tình cảm đã ăn sâu vào trong lòng
-root)
/'sneikru:t/
* danh từ
- cây chữa rắn cắn (nhiều loài cây khác nhau)
* danh từ
- cam thảo
* danh từ
- (thực vật học) rễ cái
- (Econ) Các nghiệm, căn số.
+ Các nghiệm của một hàm là các giá trị của biến độc lập làm cho biến phụ thuộc bằng không.
unit root tests
- (Econ) Kiểm định đơn vị.
+ Phép kiểm định để xác định xem liệu một chuỗi thời gian là tĩnh tại về chênh lệch hay không.
* danh từ
- bệnh sùi gốc (cải bắp, củ cải)
* danh từ
- rễ irit thơm
* danh từ
- (thực vật học) rau giền rễ đỏ
root beer
* danh từ
- <Mỹ> đồ uống không có cồn, có hương vị của rễ vài thứ cây
root vegetable
* danh từ
- rau củ (rễ có thể ăn được như rau; cà rốt, củ cải )
* danh từ
- sâu đụt rễ
* tính từ
- thâm căn cố đế
* danh từ
- chóp rễ
* danh từ
- tế bào rễ
* danh từ
- cây leo bằng rễ
* danh từ
- cây ăn củ (cà rốt, củ cải...)
* danh từ
- máy ủi gốc
* tính từ
- ăn rễ
* danh từ
- số nhiều
- rễ tơ
* danh từ
- lá mọc từ rễ
* danh từ
- số nhiều
- nốt rễ
* danh từ
- bao rễ
* danh từ
- áp suất rễ
* danh từ
- mấu rễ
* danh từ
- bao rễ mầm
* danh từ
- máy nghiền nát rễ
* danh từ
- thân rễ
* danh từ
- thân rễ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R