English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: roommate

Best translation match:
English Vietnamese
roommate
* danh từ
- bạn chung phòng

Probably related with:
English Vietnamese
roommate
bạn cùng phòng ; bạn ; bạn ấy ; chung phòng ; cô bạn cùng phòng ; cùng phòng anh ; cùng phòng of tớ ; cùng phòng ; cạnh mà ; cạnh ; ở cùng với ; ở ghép ;
roommate
bạn cùng phòng ; bạn ; bạn ấy ; chung phòng ; cô bạn cùng phòng ; cùng phòng anh ; cùng phòng of tớ ; cùng phòng ; cạnh mà ; cạnh ; mi ; ở ghép ;

May be synonymous with:
English English
roommate; roomie; roomy
an associate who shares a room with you

May related with:
English Vietnamese
roommate
* danh từ
- bạn chung phòng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: