EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

barking

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

barking
* danh từ
- tiếng sủa
* tính từ
- sủa

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

barking
gầm ; mày phục vụ cho chim ưng ; sủa ; tiếng sủa của ;
barking
gầm ; sủa ; tiếng sủa của ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

barking
* danh từ
- tiếng sủa
* tính từ
- sủa
barking iron
* danh từ
- (từ lóng) súng lục
-bark)
/'ʃelbɑ:k/
* danh từ
- (thực vật học) cây hồ đào trắng
- gỗ hồ đào trắng
- quả hồ đào trắng
* danh từ
- (thực vật học) vỏ vòng
* danh từ
- vỏ cây
* danh từ
- vỏ thuộc da

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B