EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

rode

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

rode
* thời quá khứ của ride
* nội động từ
- bay buổi chiều về phía đất liền (chim trời)
- bay buổi chiều trong mùa sinh sản (chim dẽ gà)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

rode
bay ; bước ; cưỡi con ; cưỡi trên ; cưỡi xe ; cưỡi ; cỡi ngựa ; cỡi ; hay cưỡi ngựa ; lái con ; lái xe ; lái ; lên ; ngồi ; phi ngựa ; phi ; ra đấu ; tôi ; tới ; vừa cỡi ngựa ; đang cỡi ngựa ; đi ngang ; đi qua ; đi ; đài ; đã chạy ; đã cưỡi ; đã lái ; đã phi ; đã rong ruổi ; đã từng ; đã từng đi chung ; đã ; đã đi ngang ; đã đi ; đạp xe ; đến ;
rode
bay ; bước ; cưỡi con ; cưỡi trên ; cưỡi xe ; cưỡi ; cỡi ngựa ; cỡi ; lái con ; lái xe ; lái ; lên ; ngồi ; phi ngựa ; phi ; ra đấu ; tới ; vừa cỡi ngựa ; đang cỡi ngựa ; đi ngang ; đi qua ; đi ; đài ; đã chạy ; đã cưỡi ; đã lái ; đã lăn ; đã phi ; đã rong ruổi ; đã từng ; đã từng đi chung ; đã ; đã đi ngang ; đã đi ; đạp xe ; đến ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R