English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rod

Best translation match:
English Vietnamese
rod
* danh từ
- cái que, cái gậy, cái cần
- cái roi, bó roi; (nghĩa bóng) sự trừng phạt (the rod) sự dùng đến voi vọt
- gậy quyền
- cần câu ((cũng) fishing rod)
- người câu cá ((cũng) rod man)
- sào (đơn vị đo chiều dài của Anh bằng khoảng gần 5 m)
- (sinh vật học) vi khuẩn que; cấu tạo hình que
- (từ lóng) súng lục
- (kỹ thuật) thanh, cần, thanh kéo, tay đòn
!to have a rod in pickle for somebody
- (xem) pickle
!to kiss the rod
- (xem) kiss
!to make a rod for one's own back
- tự chuốc lấy sự phiền toái vào thân
!to rule with a rod of iron
- (xem) rule
!spare the rod and spoil the child
- (tục ngữ) yêu cho vọt, ghét cho chơi

Probably related with:
English Vietnamese
rod
cây gậy ; cây ; cần câu ; giá ; giơ gậy ; gì rod ; gậy ; khúc cây ; là rod ; phải ngày ; phủ việt ; rodney cole ; rodney ; roi vọt ; roi ; roi đánh phạt ; tôi là rod ;
rod
cây gậy ; cần câu ; giơ gậy ; gì rod ; gậy ; khúc cây ; là rod ; phủ việt ; que ; rodney cole ; rodney ; roi vọt ; roi ; roi đánh phạt ; tôi là rod ;

May be synonymous with:
English English
rod; perch; pole
a linear measure of 16.5 feet
rod; retinal rod; rod cell
a visual receptor cell that is sensitive to dim light
rod; gat
a gangster's pistol

May related with:
English Vietnamese
cleaning rod
* danh từ
- que thông nòng súng
divining-rod
* danh từ
- que dò mạch (mạch nước, mạch mỏ)
dowsing-rod
* danh từ
- que thăm dò (nước hoặc mỏ)
fishing-rod
* danh từ
- cần câu
lightning-rod
-rod) /'laitniɳrɔd/
* danh từ
- cột thu lôi
piston-rod
* danh từ
- (kỹ thuật) cán pittông
sounding-rod
* danh từ
- que đo mực nước (trong khoang tàu)
stair-rod
* danh từ
- thanh chặn thảm cầu thang
stay-rod
-rod)
/'steirɔd/
* danh từ
- cột chống (nhà, máy)
antenna rod
- (Tech) thanh ăngten
dielectric rod antenna
- (Tech) ănten thanh điện môi
ground rod
- (Tech) thanh/que nối đất
carpet-rod
* danh từ
- que sắt để giữ thảm ở các cầu thang
con-rod
* danh từ
- (thông tục) thanh nối (viết tắt) của connecting rod
connecting rod
* danh từ
- thanh nối pit-tông với trục khủyu trong máy
divining rod
* danh từ
- que dò tìm mạch nước
guide-rod
* danh từ
- thanh dẫn
hot rod
* danh từ
- xe cải tiến để chạy nhanh hơn
rod man
* danh từ
- người câu cá
rod-bacterium
* danh từ
- vi khuẩn dạng que
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: